有恥 yǒu chǐ · hữu sỉ Hán Việt: hữu sỉ · Pinyin: yǒu chǐ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 恥 (sỉ)Pinyinyǒu chǐHán Việthữu sỉCấu tạo有 + 恥 · hữu + sỉ nghĩa thành phần: hữu + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有知耻之心。Tân Hoa Tự Điển 1.有知耻之心。