有聲符

hữu thanh phù

Hán Việt: hữu thanh phù

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thanh) + (phù)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有聲符 ǒushēngfú n. <lg.> nigori mark in Japanese.