有釁

yǒu xìn hữu hấn

Hán Việt: hữu hấn · Pinyin: yǒu xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有可乘之机; 有缺失; 有嫌隙﹐有怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有可乘之机。 2.有缺失。 3.有嫌隙﹐有怨恨。