有釁 yǒu xìn · hữu hấn Hán Việt: hữu hấn · Pinyin: yǒu xìn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 釁 (hấn)Pinyinyǒu xìnHán Việthữu hấnCấu tạo有 + 釁 · hữu + hấn nghĩa thành phần: hữu + hấn