有采

yǒu cǎi hữu thải

Hán Việt: hữu thải · Pinyin: yǒu cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有采頭,有好運道。《醒世恆言.卷三一.鄭節使立功神臂功》:「今日夏德有采,遭際這一會員外。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有运道﹐幸运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有运道﹐幸运。