有頜 yǒu hé Pinyin: yǒu hé Tổng quan (cá) có quai hàm Cấu tạo: 有 (hữu) + 頜Pinyinyǒu héCấu tạo有 + 頜 Nghĩa ViệtCihui (cá) có quai hàmEngCC-CEDICT jawed (fish)Cihui jawed (fish)