有頜

yǒu hé

Pinyin: yǒu hé

Tổng quan

(cá) có quai hàm

Cấu tạo: (hữu) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cá) có quai hàm

Eng

  • CC-CEDICT jawed (fish)
  • Cihui jawed (fish)