服务行业联合工会

fú wù háng yè lián hé gōng huìphục vụ hành nghiệp liên hợp công hội

Hán Việt: phục vụ hành nghiệp liên hợp công hội · Pinyin: fú wù háng yè lián hé gōng huì

Tổng quan

Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 工 (công) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công đoàn dịch vụ

Đức

  • Handedict Verdi

Từ liên quan

Gần nghĩa

服務设定识別码