服務設定識別碼
phục vụ thiết định thức biệt mã
Hán Việt: phục vụ thiết định thức biệt mã
Tổng quan
Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 設 (thiết) + 定 (định) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 碼 (mã)
Nghĩa
Eng
- Cihui service set identifiers (SSID)