服務设定识別码

phục vụ thiết định thức biệt mã

Hán Việt: phục vụ thiết định thức biệt mã

Tổng quan

Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 設 (thiết) + 定 (định) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 碼 (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui service set identifiers (SSID)

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务广告协议 · 服务性的企业 · 服务行业联合工会 · 服務导向架構 · 服務持续管理 · 服務水平管理