服務式软件

phục vụ thức nhuyễn kiện

Hán Việt: phục vụ thức nhuyễn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 式 (thức) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui software as a service (SaaS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务提供商 · 服务提供者 · 软件即服务 · 服务广告协议 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 软件企业