软件即服务

ruǎn jiàn jí fú wùnhuyễn kiện tức phục vụ

Hán Việt: nhuyễn kiện tức phục vụ · Pinyin: ruǎn jiàn jí fú wù

Tổng quan

phần mềm như một dịch vụ (SaaS)

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 即 (tức) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm dịch vụ
  • Tần suất từ phần mềm như một dịch vụ (SaaS)

Eng

  • Cihui software as a service (SaaS)
  • Tần suất từ software as a service (SaaS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务提供商 · 服务提供者 · 服务生领班 · 服务广告协议 · 服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量