服務水平管理

phục vụ thủy bình quản lí

Hán Việt: phục vụ thủy bình quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: 服 (phục) + 务 (vụ) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui service level management

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务广告协议 · 服务提供商 · 服务提供者 · 服务生领班 · 管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购