服务生领班

phục vụ sanh lĩnh ban

Hán Việt: phục vụ sanh lĩnh ban

Tổng quan

người đầu bếp; người nấu ăn chính (của tiệm ăn hoặc khách sạn)

Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 生 (sanh) + 領 (lĩnh) + 班 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ trưởng phục vụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi headwaiter

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务提供商 · 服务提供者 · 服务广告协议 · 服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業