朗潔 lǎng jié · lãng khiết Hán Việt: lãng khiết · Pinyin: lǎng jié Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 潔 (khiết)Pinyinlǎng jiéHán Việtlãng khiếtCấu tạo朗 + 潔 · lãng + khiết nghĩa thành phần: lãng + khiết