朗目 lǎng mù · lãng mục Hán Việt: lãng mục · Pinyin: lǎng mù Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 目 (mục)Pinyinlǎng mùHán Việtlãng mụcCấu tạo朗 + 目 · lãng + mục nghĩa thành phần: lãng + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛明亮。Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛明亮。