朗諷

lǎng fěng lãng phúng

Hán Việt: lãng phúng · Pinyin: lǎng fěng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (phúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高声讽诵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高声讽诵。