朗諷 lǎng fěng · lãng phúng Hán Việt: lãng phúng · Pinyin: lǎng fěng Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 諷 (phúng)Pinyinlǎng fěngHán Việtlãng phúngCấu tạo朗 + 諷 · lãng + phúng nghĩa thành phần: lãng + phúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高声讽诵。Tân Hoa Tự Điển 1.高声讽诵。