望国

vọng quốc

Hán Việt: vọng quốc

Tổng quan

ước có tiếng tăm. vọng quốc vọng quốc ☆Nước có tiếng tăm.

Cấu tạo: (vọng) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước có tiếng tăm. vọng quốc vọng quốc ☆Nước có tiếng tăm.