望言 wàng yán · vọng ngôn Hán Việt: vọng ngôn · Pinyin: wàng yán Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 言 (ngôn)Pinyinwàng yánHán Việtvọng ngônCấu tạo望 + 言 · vọng + ngôn nghĩa thành phần: vọng + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怨言。Tân Hoa Tự Điển 1.怨言。