望远物镜

vọng viễn vật kính

Hán Việt: vọng viễn vật kính

Tổng quan

Cấu tạo: 望 (vọng) + 遠 (viễn) + 物 (vật) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật kính viễn vọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi teleobjective

Eng

  • Cihui teleobjective
  • Tần suất từ teleobjective

Từ liên quan

Gần nghĩa

望远镜座 · 望远镜的 · 望远地 · 望远瞄准镜 · 望远镜 · 望远镜头 · 物镜旋座 · 物镜类型