物镜类型 vật kính loại hình Hán Việt: vật kính loại hình Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 鏡 (kính) + 類 (loại) + 型 (hình)Hán Việtvật kính loại hìnhTừ loạidanhCấu tạo物 + 鏡 + 類 + 型 · vật + kính + loại + hình nghĩa thành phần: vật + kính + loại + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 loại vật kínhMainlandKaggle Zh-Vi AviarEngCihui Aviar Từ liên quan Gần nghĩa类型学 · 物镜旋座 · 物镜转盘 · 类型名称 · 类型定义 · 类型检查 · 类型相似 · 类型语言