望阙 vọng khuyết Hán Việt: vọng khuyết Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 阙 (khuyết)Hán Việtvọng khuyếtCấu tạo望 + 阙 · vọng + khuyết nghĩa thành phần: vọng + khuyết