朝众 triêu chúng Hán Việt: triêu chúng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 众 (chúng)Hán Việttriêu chúngCấu tạo朝 + 众 · triêu + chúng nghĩa thành phần: triêu + chúng