朝宪 triêu hiến Hán Việt: triêu hiến Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 宪 (hiến)Hán Việttriêu hiếnCấu tạo朝 + 宪 · triêu + hiến nghĩa thành phần: triêu + hiến