朝宪 triêu hiến Hán Việt: triêu hiến Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 宪 (hiến)Hán Việttriêu hiếnCấu tạo朝 + 宪 · triêu + hiến nghĩa thành phần: triêu + hiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 朝廷的法則。《梁書.卷五○.文學傳下.謝幾卿傳》:「然性通脫,會意便行,不拘朝憲。」jaJMdict laws of a nation|constitution