朝朝

zhāo zhāo triêu triêu

Hán Việt: triêu triêu · Pinyin: zhāo zhāo

Tổng quan

mỗi ngày (cổ)

Cấu tạo: (triêu) + (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi ngày (cổ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每天。唐.孟浩然.〈留別王侍御維〉詩:「寂寂竟何待?朝朝空自歸。」唐.白居易〈長恨歌〉:「蜀江水碧蜀山青,聖主朝朝暮暮情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天天;每天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天天;每天。

Eng

  • CC-CEDICT every day (archaic)
  • Cihui 朝朝 zhāozhāo r.f. day by day