朝权 triêu quyền Hán Việt: triêu quyền Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 权 (quyền)Hán Việttriêu quyềnCấu tạo朝 + 权 · triêu + quyền nghĩa thành phần: triêu + quyền