朝獻 triêu hiến Hán Việt: triêu hiến Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 獻 (hiến)Hán Việttriêu hiếnCấu tạo朝 + 獻 · triêu + hiến nghĩa thành phần: triêu + hiến Nghĩa EngCihui 朝獻 háoxiàn v. offer a gift to the throne on the occasion of an audience