朝绅 triêu thân Hán Việt: triêu thân Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 绅 (thân)Hán Việttriêu thânCấu tạo朝 + 绅 · triêu + thân nghĩa thành phần: triêu + thân