朝覿 cháo dí · triêu địch Hán Việt: triêu địch · Pinyin: cháo dí Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 覿 (địch)Pinyincháo díHán Việttriêu địchCấu tạo朝 + 覿 · triêu + địch nghĩa thành phần: triêu + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早晨出现。Tân Hoa Tự Điển 1.早晨出现。