朝車

cháo chē triêu xa

Hán Việt: triêu xa · Pinyin: cháo chē

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代君臣行朝夕礼及宴饮时出入用车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代君臣行朝夕礼及宴饮时出入用车。