朝阙 triêu khuyết Hán Việt: triêu khuyết Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 阙 (khuyết)Hán Việttriêu khuyếtCấu tạo朝 + 阙 · triêu + khuyết nghĩa thành phần: triêu + khuyết