朝闼 triêu thát Hán Việt: triêu thát Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 闼 (thát)Hán Việttriêu thátCấu tạo朝 + 闼 · triêu + thát nghĩa thành phần: triêu + thát