朝𫖒 cháo bì · triêu tất Hán Việt: triêu tất · Pinyin: cháo bì Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 𫖒 (tất)Pinyincháo bìHán Việttriêu tấtCấu tạo朝 + 𫖒 · triêu + tất nghĩa thành phần: triêu + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹朝服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹朝服。