朝饥 triêu cơ Hán Việt: triêu cơ Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 饥 (cơ)Hán Việttriêu cơCấu tạo朝 + 饥 · triêu + cơ nghĩa thành phần: triêu + cơ