朝鮮核談

cháo xiǎn hé tántriêu tiên hạch đàm

Hán Việt: triêu tiên hạch đàm · Pinyin: cháo xiǎn hé tán

Tổng quan

đàm phán về chương trình hạt nhân của Triều Tiên

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 核 (hạch) + 談 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đàm phán hạt nhân Triều Tiên

Eng

  • Cihui talks on North Korea's nuclear program

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝鮮八道 · 朝鮮半島 · 朝鮮太宗 · 朝鮮字母 · 朝鮮戰爭 · 朝鮮日報 · 朝鮮海峽 · 朝鮮之佛教