期屬 qī shǔ · kì chúc Hán Việt: kì chúc · Pinyin: qī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 屬 (chúc)Pinyinqī shǔHán Việtkì chúcCấu tạo期 + 屬 · kì + chúc nghĩa thành phần: kì + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"杘属"; 犹期亲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杘属"。 2.犹期亲。