朧朧

lóng lóng lông lông

Hán Việt: lông lông · Pinyin: lóng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lông) + (lông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 微明的樣子。晉.潘岳〈悼亡〉詩三首之二:「歲寒無與同,朗月何朧朧。」宋.嚴仁〈鷓鴣天.行盡春山春事空〉詞:「寒淡淡,曉朧朧,黃雞催斷丑時鐘。」

Eng

  • Cihui 朧朧 lónglóng n. brightness of the moon