木盧 mù lú · mộc lô Hán Việt: mộc lô · Pinyin: mù lú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 盧 (lô)Pinyinmù lúHán Việtmộc lôCấu tạo木 + 盧 · mộc + lô nghĩa thành phần: mộc + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的怪兽。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的怪兽。