木吾 mù wú · mộc ngô Hán Việt: mộc ngô · Pinyin: mù wú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 吾 (ngô)Pinyinmù wúHán Việtmộc ngôCấu tạo木 + 吾 · mộc + ngô nghĩa thành phần: mộc + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木棒名『代御史﹑校尉﹑郡守﹑都尉﹑县长之类官员皆用木吾夹车。Tân Hoa Tự Điển 1.木棒名『代御史﹑校尉﹑郡守﹑都尉﹑县长之类官员皆用木吾夹车。