木聲 mù shēng · mộc thanh Hán Việt: mộc thanh · Pinyin: mù shēng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 聲 (thanh)Pinyinmù shēngHán Việtmộc thanhCấu tạo木 + 聲 · mộc + thanh nghĩa thành phần: mộc + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木质之声,击木之声; 指乐器木质部分的共鸣声。Tân Hoa Tự Điển 1.木质之声,击木之声。 2.指乐器木质部分的共鸣声。