木棺 mộc quan Hán Việt: mộc quan Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 棺 (quan)Hán Việtmộc quanCấu tạo木 + 棺 · mộc + quan nghĩa thành phần: mộc + quan Nghĩa EngCihui 木棺 ùguān n. wooden coffin M:²zhījaJMdict wooden coffin