木椟

mù dúmộc độc

Hán Việt: mộc độc · Pinyin: mù dú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即棺椟。一种卞小棺。

Cấu tạo: 木 (mộc) + 櫝 (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即棺椟。一种卞小棺。

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制