木符 mù fú · mộc phù Hán Việt: mộc phù · Pinyin: mù fú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 符 (phù)Pinyinmù fúHán Việtmộc phùCấu tạo木 + 符 · mộc + phù nghĩa thành phần: mộc + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时迷信谓树木呈现祥瑞的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信谓树木呈现祥瑞的征兆。