木車

mù chē mộc xa

Hán Việt: mộc xa · Pinyin: mù chē

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王丧葬时所用的一种车子,不加漆饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王丧葬时所用的一种车子,不加漆饰。