木鍁

mù xiān

Pinyin: mù xiān

Tổng quan

cào gỗ: bù cào

Cấu tạo: (mộc) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui cào gỗ; bù cào (cào thóc)。在揚場時用來鏟糧食的木製農具,形狀跟鐵鍁相似。
  • Cihui cào gỗ: bù cào

Eng

  • Cihui 木杴 ùxiān* n. wooden winnowing spade M:¹bǎ