木閣

mù gé mộc các

Hán Việt: mộc các · Pinyin: mù gé

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即栈道。又称栈阁﹑阁道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即栈道。又称栈阁﹑阁道。