末屬 mò shǔ · mạt chúc Hán Việt: mạt chúc · Pinyin: mò shǔ Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 屬 (chúc)Pinyinmò shǔHán Việtmạt chúcCấu tạo末 + 屬 · mạt + chúc nghĩa thành phần: mạt + chúc