末末 mò mò · mạt mạt Hán Việt: mạt mạt · Pinyin: mò mò Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 末 (mạt)Pinyinmò mòHán Việtmạt mạtCấu tạo末 + 末 · mạt + mạt nghĩa thành phần: mạt + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽处。Tân Hoa Tự Điển 1.尽处。