末符 mạt phù Hán Việt: mạt phù Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 符 (phù)Hán Việtmạt phùCấu tạo末 + 符 · mạt + phù nghĩa thành phần: mạt + phù Nghĩa EngCihui 末符 mòfú n. <lg.> terminal symbol