末車
mạt xa
Hán Việt: mạt xa · Pinyin: mò chē
Tổng quan
chuyến xe cuối cùng
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyến xe cuối cùng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 末班车。
Eng
- CC-CEDICT the last bus (or train)
- Cihui 末車 mòchē n. 1. the last bus/train (on the schedule) 2. the last opportunity
- Cihui the last bus (or train)